PIT200 GIC Đồng Hồ Điều Khiển Nhiệt Độ – Giải Pháp Điều Khiển Nhiệt Độ Chính Xác, Ổn Định Cho Mọi Hệ Thống
Đồng hồ điều khiển nhiệt độ của GIC là thiết bị quan trọng trong việc giám sát và kiểm soát nhiệt độ trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng. Sản phẩm được thiết kế nhằm đảm bảo nhiệt độ luôn duy trì trong mức cài đặt mong muốn, giúp tối ưu hiệu suất vận hành và hạn chế rủi ro do quá nhiệt hoặc sai lệch nhiệt độ.
Với khả năng hoạt động ổn định, độ chính xác cao và dễ dàng tích hợp vào nhiều loại tủ điện, đồng hồ nhiệt độ GIC được ứng dụng rộng rãi trong lò nhiệt, máy ép nhựa, hệ thống HVAC, dây chuyền sản xuất và nhiều thiết bị tự động hóa khác.

PIT200 GIC là dòng đồng hồ điều khiển nhiệt độ được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác và ổn định trong nhiều ứng dụng khác nhau. Với khả năng hoạt động bền bỉ, độ tin cậy cao và dễ dàng cài đặt, sản phẩm phù hợp sử dụng trong các hệ thống như lò nhiệt, máy công nghiệp, dây chuyền sản xuất hoặc các ứng dụng tự động hóa.
Bảng thông số sản phẩm PIT200 GIC 230V AC
| Mã sản phẩm | PIT200 |
| Nguồn cấp | 230V AC |
| kích thước(mm) | 96 x 48 x 70.6 |
| Trọng lượng (g) | 64 |
| tiêu chuẩn | IEC |
| Cách lắp đặt | Khoét tủ |
| Cấp bảo vệ | IP20 |

Sơ đồ kết nối sản phẩm PIT200 GIC

Tính năng nổi bật
- Độ chính xác cao: Đảm bảo kiểm soát nhiệt độ ổn định, giảm sai số
- Hiển thị rõ ràng: Màn hình LED/LCD sắc nét, dễ theo dõi thông số
- Đa dạng chế độ điều khiển: Hỗ trợ ON/OFF hoặc PID giúp tối ưu hiệu suất
- Tương thích nhiều cảm biến: PT100, Thermocouple (K, J,…) linh hoạt sử dụng
- Ngõ ra đa dạng: Relay hoặc SSR phù hợp nhiều hệ thống
- Thiết kế nhỏ gọn: Dễ dàng lắp đặt trên tủ điện tiêu chuẩn
- Độ bền cao: Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Bảng so sánh thông số các mã sản phẩm
| Mã sản phẩm | Tần số | kích thước(mm) | Nguồn cấp | Trọng lượng (g) | Công dụng |
| 151A13B1* | 50/60 Hz | 48 x 48 x 91.5 | 240VAC / 28VDC | 130 | Điều khiển nhiệt độ PID 2 kênh, có RS485, dùng hệ thống tự động |
| 151B13B1* | 50/60 Hz | 48 x 48 x 91.5 | 240VAC / 28VDC | 130 | PID có ngõ ra analog + RS485, điều khiển chính xác cao |
| 151B12B | 50/60 Hz | 48 x 48 x 91.5 | 240VAC / 28VDC | 130 | PID cơ bản, điều khiển nhiệt độ lò, máy gia nhiệt |
| 151C12B | 50/60 Hz | 48 x 48 x 91.5 | 240VAC / 28VDC | 130 | PID + relay, dùng trong máy ép nhiệt, máy sấy |
| 151D12B | 50/60 Hz | 48 x 48 x 91.5 | 240VAC / 28VDC | 130 | PID relay hoàn toàn, ứng dụng công nghiệp đơn giản |
| 151G12B | 50/60 Hz | 48 x 48 x 91.5 | 240VAC / 28VDC | 130 | PID tải lớn (relay 5A), máy công nghiệp |
| 151F12B | 50/60 Hz | 48 x 48 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID relay phổ thông, dùng lò nhiệt, tủ sấy |
| 151F11B | 50/60 Hz | 48 x 48 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID đơn giản, hệ thống nhỏ |
| 151E12B | 50/60 Hz | 48 x 48 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | Điều khiển nhiệt độ có SSR + relay, tải bán dẫn |
| 151F43B | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID đa ngõ ra, điều khiển nhiều thiết bị |
| 151G43B | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID relay mở rộng, hệ thống lớn |
| 151H43B | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID SSR + relay, tải hỗn hợp |
| 151J43B | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID đa chức năng, ứng dụng phức tạp |
| 151F43B1 | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID đa kênh + RS485 |
| 151G43B1 | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID relay + RS485 |
| 151H43B1 | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID SSR + truyền thông |
| 151J43B1 | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID cao cấp, tích hợp hệ SCADA |
| 151F42B | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID đa ngõ ra, điều khiển trung tâm |
| 151M42B | 50/60 Hz | 96 x 96 x 84.4 | 12VDC | 250 | PID chuyên dụng, hệ thống lớn |
| 151G42B | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID relay công suất cao |
| 151H42B | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID SSR ổn định cao |
| 151J42B | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID đa chức năng |
| 151K42B | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID mở rộng nhiều alarm |
| 151L42B | 50/60 Hz | 96 x 96 x 91.5 | 110-240VAC | 130 | PID cao cấp, điều khiển phức tạp |
| 47A3D412 | 50/60 Hz | 22.5 x 75 x 100.5 | 24 – 240VAC | 110 | Timer trễ thời gian, điều khiển đóng/ngắt |
| PIA200 | 50/60 Hz | 96 x 48 x 70.6 | 230V AC | 64 | Timer đa năng, điều khiển chu kỳ |
| PIB110 | 50/60 Hz | 96 x 48 x 70.6 | 85 to 270V AC/DC | 64 | Timer cơ bản, máy đóng gói |
| PIB120 | 50/60 Hz | 96 x 48 x 70.6 | 85 to 270V AC/DC | 64 | Timer cải tiến, nhiều dải thời gian |
| PIB12C | 50/60 Hz | 96 x 48 x 70.6 | 85 to 270V AC/DC | 64 | Timer cải tiến, nhiều dải thời gian |
| PIT200 | 50/60 Hz | 96 x 48 x 70.6 | 230V AC | 64 | Timer công nghiệp, độ chính xác cao |
| TCS1T100 | 50/60 Hz | 48 x 48 x 65 | 90 – 270 VAC/DC | 95 | Timer 1 kênh, điều khiển đơn |
| TCS2T100 | 50/60 Hz | 48 x 48 x 65 | 90 – 270 VAC/DC | 95 | Timer 2 kênh độc lập |
| TCS4T2AO | 50/60 Hz | 48 x 48 x 65 | 90 – 270 VAC/DC | 95 | Timer 4 kênh, điều khiển nhiều tải |
| TCS4T300 | 50/60 Hz | 48 x 48 x 65 | 90 – 270 VAC/DC | 95 | Timer nâng cao, lập trình thời gian |
| TCS4U4A0 | 50/60 Hz | 48 x 48 x 65 | 90 – 270 VAC/DC | 95 | Timer đa chức năng, công nghiệp |
| TCS4U50C | 50/60 Hz | 48 x 48 x 65 | 90 – 270 VAC/DC | 95 | Timer cao cấp, nhiều chế độ |
| TCS4U40C | 50/60 Hz | 48 x 48 x 65 | 90 – 270 VAC/DC | 95 | Timer digital, hiển thị rõ ràng |
| TCS4U5A0 | 50/60 Hz | 48 x 48 x 65 | 90 – 270 VAC/DC | 95 | Timer digital, hiển thị rõ ràng |
| TCMEM | — | — | — | 100 | Module mở rộng bộ nhớ/cài đặt cho TCS |
| Thông số | Dòng 151 (PID nhiệt độ) | Dòng TCS / PI / PIT / 47A |
|---|---|---|
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển nhiệt độ PID | Timer / Counter / Relay |
| Chức năng chính | Điều khiển nhiệt độ chính xác (PID, ON/OFF) | Định thời, đếm, điều khiển thời gian |
| Nguồn cấp | 110 – 240 VAC/DC | 110 – 240 VAC (tùy model) |
| Tần số | 50/60 Hz | 50/60 Hz |
| Kiểu điều khiển | PID (Single / Dual), ON/OFF | Delay ON/OFF, Interval, Cycle |
| Ngõ vào | TC (J, K, E, S, B, R), PT100, mV | Tín hiệu thời gian / xung |
| Dải đo | -200 → 1820°C | 0.01s → 9999h (tùy model) |
| Sai số | ±0.5% (RTD), ±1% (TC) | ±0.1% – ±1% |
| Độ phân giải | 0.1°C / 1°C | ms / s |
| Ngõ ra | Relay / SSR / Analog (4-20mA, 0-10V) | Relay (SPDT / SPST) |
| Số ngõ ra | 1 – 3 (tùy model) | 1 – 4 |
| Truyền thông | RS485 (có ở dòng B1) | Thường không có |
| Hiển thị | LED 7 đoạn 2 dòng | LED / LCD |
| Cài đặt | 4 phím (Up/Down/Set/Exit) | Núm xoay / phím |
| Alarm | Cao / thấp / lệch / lỗi cảm biến | Không hoặc cơ bản |
| Tính năng nâng cao | Auto-tuning, Ramp/Soak, Soft start | Lặp chu kỳ, delay |
| Nhiệt độ làm việc | 0 → 50°C | 0 → 50°C |
| Độ ẩm | ≤ 80% RH | ≤ 80% RH |
| Kích thước phổ biến | 48×48 mm, 96×96 mm | 48×48, 72×72, DIN |
| Kiểu lắp | Gắn tủ (Flush mount) | Gắn tủ / DIN rail |
| Cấp bảo vệ | IP20 (terminal), IP40 mặt trước | IP20 |
| Trọng lượng | ~160g – 280g | ~100g – 300g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.